carl anderson

carl anderson

Carl Anderson examines a cloud chamber photograph in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Carl Anderson tên của một nhà vật người Mỹ (1905–1991), người đã khám phá ra phản vật chất dưới dạng phản điện tử, được gọi là positron.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the discovery of Carl Anderson": khám phá của Carl Anderson.
    • The discovery of Carl Anderson changed our understanding of particle physics. (Khám phá của Carl Anderson đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về vật hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Carl David Anderson: tên đầy đủ của nhà vật này (thường được viết tắt Carl Anderson).
  • Anderson: họ của ông, có thể dùng để chỉ các nhà khoa học khác cùng họ, như Philip W. Anderson (nhà vật chất rắn).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật : một người chuyên nghiên cứu về vật .
  • Người khám phá positron: một cách gọi khác dựa trên thành tựu của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Phát hiện của Carl Anderson: cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học.
    • Phát hiện của Carl Anderson về positron đã xác nhận lý thuyết của Paul Dirac. (Carl Anderson's discovery of the positron confirmed Paul Dirac's theory.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên riêng này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm "the Anderson effect" để chỉ hiệu ứng mang tên ông ( hiếm gặp).